Tuất thì
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giờ Tuất: Một khung giờ trong hệ thống canh giờ truyền thống của Việt Nam và một số nước Á Đông, tương ứng với khoảng thời gian từ 7 giờ tối đến 9 giờ tối theo cách tính hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong văn bản cổ có ghi: "Hẹn gặp nhau lúc tuất thì." (Ý nói hẹn gặp vào khoảng đầu giờ tối.)
- "Tuất thì đã điểm, màn đêm buông xuống." (Giờ Tuất đã đến, trời tối hẳn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn học cổ và thơ ca: "Tuất thì" thường được dùng để chỉ thời điểm chập tối, gợi không khí yên tĩnh, thư thái hoặc đôi khi là sự chờ đợi.
- "Canh khuya, tuất thì, đèn khêu tỏ" (Câu thơ miêu tả cảnh đêm khuya, giờ Tuất, ngọn đèn được khêu sáng lên.)
Trong thuật chiêm tinh, tử vi: "Tuất thì" là một trong 12 địa chi, dùng để tính giờ, tính tháng và luận đoán vận mệnh.
- "Người sinh vào tuất thì thường có tính cách trung thành, kiên định."
Biến thể và từ gần giống
- Giờ Tuất: Cách nói phổ biến hơn, đồng nghĩa với "tuất thì".
- Canh giờ: Khái niệm chung chỉ cách chia 12 khung giờ trong ngày theo hệ Can Chi (Tý, Sửu, Dần, Mão... Tuất, Hợi).
- Hợi thì: Giờ tiếp theo sau "tuất thì", tức từ 9 giờ tối đến 11 giờ đêm.
Từ đồng nghĩa
- Giờ chó: Cách gọi dân gian vì giờ Tuất ứng với con Giáp là con Chó.
- Đầu giờ tối: Cách diễn đạt thời gian theo nghĩa hiện đại, tương đương.
Giải thích từ nguyên và văn hóa
- Nguồn gốc: "Tuất" là chi thứ 11 trong 12 Địa Chi. "Thì" (時) có nghĩa là thời gian, giờ giấc. "Tuất thì" ghép lại có nghĩa là "giờ Tuất".
- Ý nghĩa văn hóa: Trong truyền thống, cách tính giờ theo Can Chi như "tuất thì" phản ánh sự gắn bó của người Việt với triết lý âm dương ngũ hành và nhịp sinh học tự nhiên. Việc dùng 12 con giáp để đặt tên cho các khung giờ giúp dễ nhớ và gần gũi.
- Liên hệ văn học: Trong tác phẩm "Truyện Kiều" của Nguyễn Du, chữ "tuất" trong "tuất thì" đã được Thúy Kiều giải mã từ bức thư tản tự của Sở Khanh ("trấp nhất nhật tuất tẩu" - hai mươi mốt ngày giờ tuất chạy trốn), cho thấy cách vận dụng tri thức về canh giờ trong văn chương.
- Giờ tuất, tức tám, chín giờ tối hiện nay. Hai chữ tích việt của Sở Khanh, đem tản ra theo lối tản tự, thì thành những chữ trấp nhất nhật tuất tẩu, nghĩa là ngày hai mươi mốt, giờ tuất, chạy trốn. Đó là Sở Khanh bí mật hẹn ngày giờ đi trốn mà Kiều đã lấy ý tứ suy đoán ra